menu_book
Headword Results "cuối tháng" (1)
cuối tháng
English
Nend of month
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
swap_horiz
Related Words "cuối tháng" (0)
format_quote
Phrases "cuối tháng" (5)
Sản phẩm sẽ được mở bán vào cuối tháng
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
hoa anh đào nở vào khoảng cuối tháng 3
Tôi đã quyết định về nước cuối tháng này
Công trình dự kiến hoàn thiện vào cuối tháng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index